hôn thư

Học thuật
Thân thiện
hôn thư

Một cô gái đang đọc hôn thư của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tờ giao ước về hôn nhân: Một văn bản chính thức ghi lại sự thỏa thuận cam kết trong hôn nhân giữa hai bên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo truyền thống, lễ ăn hỏi không thể thiếu nghi thức trao hôn thư.
    • Tấm hôn thư ấy đã được gia đình hai bên giữ gìn cẩn thận qua nhiều thế hệ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soạn hôn thư": hành động soạn thảo, chuẩn bị văn bản giao ước hôn nhân.
    • Ông đồ trong làng thường được mời đến để soạn hôn thư cho các đám cưới.
  • "trao hôn thư": nghi thức long trọng trao văn bản giao ước hôn nhân, thường diễn ra trong lễ dạm ngõ hoặc ăn hỏi.
    • Sau khi bày trầu cau lên bàn thờ gia tiên, nhà trai tiến hành nghi thức trao hôn thư cho nhà gái.
Biến thể từ gần giống
  • Hôn ước (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ văn bản giao ước hôn nhân.
  • Hôn lễ (danh từ): chỉ nghi lễ kết hôn nói chung, rộng hơn so với "hôn thư".
  • Hôn nhân (danh từ): chỉ mối quan hệ vợ chồng, thể chế hôn nhân.
Từ đồng nghĩa
  • Hôn ước: giao ước, khế ước về hôn nhân.
  • Văn khế hôn nhân: văn bản khế ước hôn nhân (cách nói trang trọng, cổ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "hôn thư" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng cổ kính. Ngày nay, từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong văn chương, các nghi lễ truyền thống hoặc khi nói về phong tục xưa.
  • Không nên nhầm lẫn "hôn thư" (văn bản giao ước) với "giấy đăng ký kết hôn" (văn bản pháp lý hiện đại do cơ quan nhà nước cấp).
hôn thư

Một cô gái đang đọc hôn thư của mình.

  1. Tờ giao ước về hôn nhân.

Từ gần giống

Từ chứa "hôn thư"